Máy đo khí cầm tay
SC-04
- Thời hạn bảo hành cho cảm biến lên đến 3 năm
- Thiết kế chống thấm nước linh hoạt và chỉ số an toàn lý tưởng cho sử dụng trong nhiều môi trường độc hại
| LOẠI KHÍ | |
|---|---|
| ỨNG DỤNG | , , , , |
Tài liệu
Danh mục: THIẾT BỊ CẦM TAY
Mô tả
| Danh mục | Máy đo khí cá nhân |
| Loại | Đơn khí |
| Khí đo | SO2/ NO2/ HCN/ PH3/ NH3/ CL2 |
| Phương thức đo | Điện hóa |
| Thang đo | SO2: 0-100 ppm NO2: 0-20 ppm HCN: 0-30 ppm PH3: 0-20 ppm NH3: 0-400 ppm CL2: 0-20 ppm |
| Phương pháp lấy mẫu | Khuếch tán |
| Hiển thị báo động | Đèn nhấp nháy, còi, rung |
| Tiêu chuẩn phòng nổ | Có |
| Cấp độ bảo vệ | IP67/68 |
| Chứng nhận an toàn | IECEx/ATEX/CE |
| Nguồn điện | Pin Alkaline 3A hoặc bộ pin Ni-MH |
| Thời lượng pin | Khoảng 3000 giờ pin Alkaline hoặc khoảng 2000 giờ pin Ni-MH |
| Kích thước | 54 mm (W) × 67 mm (H) × 24 mm (D) |
| Trọng lượng | Khoảng 80g |
Đánh giá (0)
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo khí cầm tay
SC-04” Hủy
SC-04” Hủy
Sản phẩm tương tự
Máy đo khí Oxygen cầm tay
OX-08
・Cảm biến bảo hành 2 năm
・Cấu trúc chống bụi/chống thấm nước (tương đương cấp bảo vệ IP67)
・Có thể sử dụng liên tục trong khoảng 20.000 giờ
・Đo lường trước khi làm việc bằng cáp từ xa và giám sát môi trường xung quanh người lao động
Tương thích với cả phép đo thời gian thực để xác nhận an toàn
・Cấu trúc chống cháy nổ an toàn nội tại
・Tuân theo yêu cầu của JIS T 8201:2010 (máy đo oxy để đo lượng oxy thiếu hụt)
Máy đo khí cầm tay
GW-3 series
Máy đo khí cầm tay
GX-6000
Máy đo khí cầm tay
GX-8000
Sản phẩm thay thế>>>
- Dò tìm tối đa theo thời gian thực của 5 phạm vi đo: khí cháy 100%vol/100%LEL, O2, H2S & CO
- Hiển thị lớn và đồng thời với đèn nền tự động
- Khả năng bơm hút khí mẫu mạnh
- Còi báo động lớn với âm lượng 95dB
- 3 cửa sổ đèn LED báo động
Máy đo khí cầm tay
GX-9000
Máy đo khí cầm tay
NP-1000
Máy đo khí cầm tay
OX-04
Máy phát hiện rò rỉ khí
SP-220
Sản phẩm thay thế>>>
- Lựa chọn khí linh hoạt trong danh sách khí (7 loại khí cho ngành khử trùng và 40 loại khí cháy, khí độc, khí freon
-
Type M: CH4, LPGType L: LPG, CH4Type FUM: PH3, CH3B, CS2, CH3I, HCN, SO2F2, C2H4Br2 Type SC: PH3, C3H6O, AsH3, NH3, i-C4H10, IPA, CO, C2H5OH, C2H4, VCM, CH3CL, C8H10, EO, SiH4, CH3Br, H2, C2HCL3, C7H8, EDC, SO2, C3H8, R-134a, R-22, R-32, n-C6H14, C6H6, HCHO, CH4, CH3OH, MEK, H2S, B2H6, GeH4, HBr, HCL, R407C, H2Se, R-410A, R-404A, R1234yf.Type H2: H2, CH4, C2H2, C2H4, C2H6, C3H6, C3H8, C4H6, C4H8, n-C4H10, i-C4H10, n-C6H14, R22, R134a, R1234yf.Type F: R600a, R290, R123, R134a, R142B, R22, R32, R23, R407C, R410A, R404A, R1234yf, R507A, R407C.
- Dễ dàng cầm nắm, với cấu trúc thiết kế mạnh mẽ
- Đọc nồng độ khí thấp với tốc độ nhanh
- Chức năng data logging




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.